C/O Form AK là gì? Hướng dẫn thủ tục xin CO Form AK
🧾 I. C/O Form AK là gì?
C/O Form AK (Certificate of Origin – Form AK) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA).
Giấy chứng nhận này được cơ quan có thẩm quyền tại nước xuất khẩu cấp nhằm xác nhận rằng hàng hóa có xuất xứ hợp lệ tại ASEAN hoặc Hàn Quốc và nhờ đó được hưởng ưu đãi thuế quan khi nhập khẩu vào nước còn lại trong hiệp định.
✅ Ý nghĩa của C/O Form AK:
-
Chứng minh xuất xứ hàng hóa: giúp cơ quan hải quan nước nhập khẩu xác định rằng hàng hóa được sản xuất tại một quốc gia thành viên trong AKFTA.
-
Hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu: nhiều mặt hàng có thuế suất nhập khẩu thông thường (MFN) cao nhưng nếu có C/O Form AK hợp lệ sẽ được giảm xuống 0–5%, tùy biểu thuế.
-
Tăng năng lực cạnh tranh hàng hóa: giúp hàng hóa từ Việt Nam xuất sang Hàn Quốc (hoặc ngược lại) có giá cạnh tranh hơn, dễ tiếp cận thị trường.
🌏 Các nước áp dụng C/O Form AK:
-
10 quốc gia ASEAN: Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Philippines, Singapore, Lào, Campuchia, Myanmar, Brunei
-
Hàn Quốc
📌 Ví dụ thực tế:
Doanh nghiệp tại Việt Nam xuất khẩu cà phê rang xay sang Hàn Quốc.
-
Nếu không có C/O Form AK: thuế nhập khẩu tại Hàn Quốc là 8%
-
Nếu có C/O Form AK hợp lệ: thuế nhập khẩu giảm xuống 0%
Giả sử tổng giá trị lô hàng là 100.000 USD
→ Số thuế được miễn: 8.000 USD
→ Giúp người mua Hàn Quốc tiết kiệm chi phí → hàng Việt trở nên hấp dẫn hơn đối với đối tác quốc tế.
🧠 Tóm lại:
C/O Form AK không chỉ là một tờ giấy, mà là “tấm vé giảm thuế” trong thương mại quốc tế giữa Việt Nam – Hàn Quốc và các nước ASEAN. Việc hiểu rõ và chuẩn bị đúng hồ sơ xin cấp C/O Form AK sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng chục đến hàng trăm triệu đồng cho mỗi lô hàng xuất khẩu.

C/O Form AK là gì?
✅ II. Điều kiện cấp C/O Form AK
Để được cấp C/O Form AK, hàng hóa xuất khẩu phải đáp ứng đầy đủ tiêu chí về xuất xứ được quy định trong Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA). Cụ thể như sau:
🔹 1. Hàng hóa phải có xuất xứ hợp lệ (Originating Goods)
Hàng hóa được coi là có xuất xứ hợp lệ nếu thỏa mãn một trong hai điều kiện chính sau:
a. Hàng hóa thuần túy (Wholly Obtained Goods)
Là những sản phẩm:
-
Được khai thác hoàn toàn hoặc sản xuất hoàn toàn tại một quốc gia thành viên (VD: nông sản, khoáng sản, động vật sống, hàng thủ công…)
📌 Ví dụ:
-
Cá ngừ đánh bắt ngoài khơi Việt Nam và chế biến hoàn toàn tại Việt Nam → đáp ứng tiêu chí “thuần túy” → đủ điều kiện xin C/O Form AK.
-
Hạt điều thu hoạch và đóng gói tại Bình Phước, không có nguyên liệu nhập khẩu → đủ điều kiện.
b. Hàng hóa sử dụng nguyên liệu nhập khẩu nhưng được gia công, sản xuất đáp ứng tiêu chí xuất xứ
Các tiêu chí phổ biến:
👉 (i) Tiêu chí chuyển đổi mã số HS (CTC – Change in Tariff Classification)
-
Hàng hóa có sự thay đổi ít nhất 4 số đầu mã HS so với nguyên liệu nhập khẩu.
📌 Ví dụ:
-
Nhập khẩu vải (mã HS 5208) → sản xuất ra áo sơ mi (mã HS 6205) tại Việt Nam → mã HS thay đổi → đủ điều kiện xin C/O Form AK.
👉 (ii) Tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC ≥ 40%)
-
Giá trị nội địa ASEAN + Hàn Quốc trong tổng giá trị FOB của hàng hóa phải chiếm ít nhất 40% trở lên.
📌 Ví dụ:
-
Máy xay sinh tố được lắp ráp tại Việt Nam, sử dụng linh kiện Hàn Quốc (20%) + linh kiện trong nước (25%) → tổng cộng 45% → đáp ứng tiêu chí RVC.
🔹 2. Quá trình gia công, chế biến tại nước xuất khẩu phải là “đáng kể”
Tức là hàng hóa phải trải qua quá trình sản xuất thực sự tại Việt Nam hoặc một nước ASEAN khác (không đơn thuần là đóng gói hoặc dán nhãn).
📌 Ví dụ không hợp lệ:
-
Nhập khẩu đồ chơi trẻ em từ Trung Quốc, chỉ dán nhãn “Made in Vietnam” rồi xuất sang Hàn Quốc → không được cấp C/O Form AK vì không có gia công đáng kể.
🔹 3. Hàng hóa phải được vận chuyển trực tiếp
Hàng hóa từ Việt Nam đi Hàn Quốc không được qua nước thứ ba (trừ quá cảnh kỹ thuật) nếu muốn giữ nguyên tính ưu đãi.
📌 Ví dụ hợp lệ:
-
Hàng đi từ cảng Hải Phòng đến Busan, ghé cảng Singapore để trung chuyển kỹ thuật (không dỡ hàng, không thay đổi hóa đơn) → vẫn hợp lệ.
📌 Ví dụ không hợp lệ:
-
Hàng đi từ Việt Nam → Trung Quốc → Hàn Quốc, hóa đơn phát hành bởi đối tác Trung Quốc → mất xuất xứ Form AK.
🔹 4. Doanh nghiệp phải lưu đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ
Bao gồm:
-
Hợp đồng mua nguyên liệu
-
Hóa đơn đầu vào
-
Sơ đồ sản xuất
-
Bảng tính RVC (nếu có)
-
Hồ sơ vận chuyển
📌 Ví dụ:
Công ty sản xuất gỗ nội thất xuất khẩu cần lưu:
-
Hợp đồng mua gỗ keo trong nước
-
Danh sách nhân công sản xuất
-
Báo cáo tính chi phí giá trị nội địa (gỗ, keo dán, điện, nhân công…)
🧠 Ghi nhớ nhanh:
| Tiêu chí | Mô tả ngắn gọn | Có ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Thuần túy | Sản phẩm 100% từ Việt Nam (nông sản, khoáng sản…) | ✅ |
| Chuyển đổi mã HS (CTC) | Hàng xuất có mã HS khác nguyên liệu đầu vào | ✅ |
| RVC ≥ 40% | Giá trị nội địa chiếm ít nhất 40% giá FOB | ✅ |
| Gia công đáng kể | Không chỉ đóng gói/dán nhãn → phải sản xuất thực sự | ✅ |
| Vận chuyển trực tiếp | Không đi vòng, không thay đổi hóa đơn qua nước thứ ba | ✅ |

C/O Form AK là gì?
✅ III. Hồ sơ xin cấp C/O Form AK
Để được cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu AK, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ, đảm bảo chứng minh hàng hóa đủ điều kiện về xuất xứ theo quy định của Hiệp định AKFTA. Hồ sơ được nộp trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền hoặc nộp qua hệ thống điện tử ECOSYS.
📂 1. Đơn đề nghị cấp C/O (mẫu ECV số 1)
Mô tả:
Là mẫu đơn do Bộ Công Thương ban hành. Trong đơn ghi rõ:
-
Tên hàng
-
Số lượng
-
Nước xuất – nhập khẩu
-
Phương thức vận chuyển
-
Tiêu chí xuất xứ áp dụng (WO, CTC, RVC…)
📌 Ví dụ:
Doanh nghiệp xuất 3.000 áo thun từ Việt Nam sang Busan – Hàn Quốc. Trong đơn ghi rõ áp dụng tiêu chí RVC ≥ 40% (giá trị nội địa từ vải, nhân công Việt Nam).
📂 2. Tờ khai hải quan (bản sao có xác nhận của doanh nghiệp)
Mô tả:
Là bản in từ hệ thống hải quan VNACCS/VCIS, có thể là:
-
Tờ khai xuất khẩu (mã loại hình E01)
-
Tờ khai tái xuất (nếu là xuất trả hàng)
📌 Ví dụ:
Tờ khai số 103481928220 ngày 01/07/2025, hàng xuất là giày thể thao mã HS 6403.59, trị giá FOB 30.000 USD.
📂 3. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
Mô tả:
Chứng từ do doanh nghiệp xuất khẩu phát hành cho khách hàng, thể hiện giá trị hàng hóa, điều kiện giao hàng (FOB, CIF…), tên người mua – người bán.
📌 Ví dụ:
Invoice số INV-0725/TH01: ghi rõ FOB Cát Lái – 15.000 USD – người mua là “ABC Co., Ltd, Seoul, Korea”.
📂 4. Phiếu đóng gói (Packing List)
Mô tả:
Liệt kê chi tiết số lượng, quy cách đóng gói, trọng lượng tịnh/gộp, số kiện… giúp xác định thể tích và kiểm tra hàng hóa.
📌 Ví dụ:
-
100 thùng carton
-
Mỗi thùng: 50 cái áo sơ mi
-
Tổng cộng: 5.000 cái – 1.200kg
📂 5. Vận đơn (Bill of Lading hoặc Air Waybill)
Mô tả:
Chứng từ vận chuyển do hãng tàu/hãng bay phát hành, xác nhận hàng đã được giao cho đơn vị vận chuyển.
📌 Ví dụ:
BL số HJSC123456, cảng xếp: Cát Lái, cảng dỡ: Incheon Port – ngày tàu chạy: 04/07/2025.
📂 6. Hợp đồng thương mại (Sale Contract)
Mô tả:
Hợp đồng giữa người mua và người bán, thể hiện các điều kiện giao dịch: điều kiện thanh toán, mô tả hàng hóa, thời gian giao hàng…
📌 Ví dụ:
Hợp đồng số HVC2025-0123 giữa Công ty A (Việt Nam) và Công ty B (Hàn Quốc), hàng hóa: găng tay cao su nitrile, trị giá: 25.000 USD.
📂 7. Bảng tính trị giá nội địa (RVC) – nếu áp dụng tiêu chí giá trị khu vực
Mô tả:
Lập theo mẫu hướng dẫn, thể hiện tỉ lệ % nguyên liệu nội khối (Việt Nam + ASEAN + Hàn Quốc), chi phí sản xuất, nhân công… để chứng minh RVC ≥ 40%.
📌 Ví dụ:
Tổng giá FOB: 100 USD
– Nguyên liệu nội khối: 50 USD
→ RVC = 50% → đủ điều kiện cấp CO theo tiêu chí RVC.
📂 8. Tờ khai nguyên phụ liệu và xuất xứ của nguyên liệu
Mô tả:
Chứng minh nguồn gốc của nguyên vật liệu đầu vào, có thể là hóa đơn mua hàng trong nước, C/O mẫu D (nếu mua từ ASEAN), hay chứng nhận xuất xứ từ Hàn Quốc nếu là nguyên liệu nhập.
📌 Ví dụ:
– Hóa đơn mua vải dệt từ Đồng Nai, có C/O form D từ Thái Lan kèm theo.
📂 9. Giấy chứng nhận đăng ký mã số kinh doanh/xuất khẩu (nộp lần đầu)
Mô tả:
Chỉ yêu cầu với doanh nghiệp xin cấp C/O lần đầu tại cơ quan cấp mới. Dùng để xác định tư cách pháp nhân.
📌 Ghi nhớ:
| STT | Tên chứng từ | Bắt buộc | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1 | Đơn đề nghị cấp C/O | ✅ | Mẫu chuẩn của Bộ Công Thương |
| 2 | Tờ khai hải quan | ✅ | Bản sao có chữ ký, dấu xác nhận của doanh nghiệp |
| 3 | Invoice | ✅ | Giá trị FOB hoặc CIF phải khớp với tờ khai |
| 4 | Packing List | ✅ | Thể hiện quy cách đóng gói rõ ràng |
| 5 | Vận đơn (B/L hoặc AWB) | ✅ | Phù hợp cảng đi – cảng đến |
| 6 | Hợp đồng thương mại | ✅ | Đối chiếu để xác nhận điều kiện Incoterms |
| 7 | Bảng tính RVC | ⚠️ Có thể có | Chỉ khi dùng tiêu chí giá trị nội địa (≥ 40%) |
| 8 | Chứng từ về nguyên phụ liệu | ⚠️ Có thể có | Nếu cần chứng minh nguồn gốc từng phần nguyên liệu |
| 9 | Giấy đăng ký kinh doanh (nộp lần đầu) | ⚠️ Có thể có | Chỉ cần nộp 1 lần duy nhất tại cơ quan cấp mới |
📝 Lưu ý:
-
Hồ sơ nên được scan đầy đủ để nộp qua hệ thống ECOSYS nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.
-
Nên chuẩn bị bản sao lẫn bản gốc để xuất trình khi được yêu cầu kiểm tra trực tiếp.
-
Mỗi C/O chỉ áp dụng cho 1 lô hàng cụ thể – không dùng lại cho nhiều lô hàng khác nhau.
IV. Thủ tục xin cấp C/O Form AK
Doanh nghiệp có thể chọn một trong hai hình thức:
📌 1. Đăng ký hồ sơ tại cơ quan cấp CO trực tiếp
-
Địa điểm: Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu – Bộ Công Thương hoặc VCCI
-
Mang hồ sơ giấy đầy đủ
-
Nhận kết quả trong vòng 1 – 2 ngày làm việc
📌 2. Nộp hồ sơ qua hệ thống điện tử ECOSYS
-
Đăng ký tài khoản doanh nghiệp
-
Scan hồ sơ và upload lên hệ thống
-
Theo dõi trạng thái phê duyệt
-
Nhận CO bản giấy tại nơi đăng ký sau khi duyệt xong
⏰ Thời gian xử lý:
-
Trong vòng 24 – 48 giờ làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
-
Có thể kéo dài nếu cần xác minh hoặc chứng từ chưa hợp lệ.
C/O Form AK là gì?
V. Những lưu ý khi xin C/O Form AK
✅ 1. Nộp hồ sơ trước ngày tàu chạy
Hồ sơ cần nộp trước khi hàng rời khỏi cảng để đảm bảo tính hợp lệ. Trễ hơn dễ bị từ chối hoặc không được chấp nhận khi nhập khẩu.
✅ 2. Thông tin trên CO phải trùng khớp 100%
Mọi chi tiết trên CO (Invoice No., số container, mã HS, tên hàng…) phải trùng với hóa đơn, packing list và vận đơn.
✅ 3. Giữ đầy đủ chứng từ gốc để kiểm tra sau
Bộ Công Thương có thể hậu kiểm hồ sơ trong vòng 5 năm, nên doanh nghiệp cần lưu trữ toàn bộ quy trình và chứng từ liên quan.
⚠️ Ví dụ lỗi thường gặp:
-
Sai tên người nhận hàng (Consignee)
-
Mã HS không khớp với tờ khai hải quan
-
Không đạt RVC 40% nhưng vẫn xin C/O → bị từ chối cấp
VI. Kết luận
C/O Form AK là chìa khóa giúp doanh nghiệp tận dụng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang Hàn Quốc và các nước ASEAN. Tuy nhiên, quá trình xin cấp cần chuẩn bị hồ sơ chặt chẽ, chính xác và minh bạch.
👉 Nếu bạn là doanh nghiệp mới bắt đầu, hãy liên hệ Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu hoặc nhờ đơn vị logistics hỗ trợ, tránh sai sót không đáng có trong khai báo và nộp hồ sơ.


