Dịch vụ vận tải đường biển nội địa
Dịch vụ vận tải đường biển nội địa là dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các cảng biển trong cùng một quốc gia bằng tàu biển hoặc các phương tiện vận tải thủy ven biển. Tại Việt Nam, hình thức này kết nối các cảng từ Bắc vào Nam, phục vụ nhu cầu luân chuyển hàng hóa giữa các tỉnh, thành phố có cảng biển.
1. Dịch vụ vận tải đường biển nội địa là gì
Đặc điểm của dịch vụ vận tải đường biển nội địa
- Phạm vi vận chuyển trong nước: Hàng hóa được vận chuyển giữa các cảng biển nội địa, không đi qua biên giới quốc gia.
- Chi phí cạnh tranh: Thường có chi phí thấp hơn so với vận tải đường bộ khi vận chuyển khối lượng hàng lớn hoặc quãng đường dài.
- Năng lực chuyên chở lớn: Có thể vận chuyển hàng trăm đến hàng nghìn tấn hàng trong một chuyến.
- Phù hợp với nhiều loại hàng hóa: Bao gồm hàng container, hàng rời, hàng siêu trường siêu trọng và hàng dự án.
Các loại hàng hóa thường được vận chuyển
- Hàng tiêu dùng.
- Nguyên vật liệu xây dựng (xi măng, sắt thép, đá…).
- Than, quặng và khoáng sản.
- Máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Nông sản và thủy sản.
- Hóa chất và hàng chuyên dụng (tuân thủ quy định an toàn).
Các hình thức vận chuyển phổ biến
- Hàng nguyên container (FCL): Dành cho doanh nghiệp có đủ hàng để sử dụng toàn bộ container.
- Hàng lẻ (LCL): Ghép nhiều lô hàng của các chủ hàng khác nhau vào cùng một container.
- Hàng rời (Bulk Cargo): Phù hợp với hàng hóa không đóng container như cát, đá, xi măng, than.
- Hàng siêu trường, siêu trọng: Dành cho thiết bị công nghiệp hoặc kết cấu có kích thước và trọng lượng lớn.
Quy trình Dịch vụ vận tải đường biển nội địa
- Tiếp nhận thông tin và yêu cầu vận chuyển.
- Báo giá và xác nhận lịch tàu.
- Nhận hàng tại kho hoặc cảng.
- Đóng hàng vào container (nếu cần).
- Vận chuyển đến cảng đích.
- Dỡ hàng và giao cho người nhận.
Ưu điểm
- Chi phí vận chuyển thấp đối với hàng hóa khối lượng lớn.
- Giảm áp lực cho hệ thống giao thông đường bộ.
- Có khả năng vận chuyển hàng cồng kềnh mà xe tải khó đáp ứng.
- Phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển Bắc – Trung – Nam thường xuyên.
Hạn chế
- Thời gian vận chuyển thường dài hơn đường bộ đối với một số tuyến.
- Phụ thuộc vào lịch tàu và điều kiện thời tiết.
- Cần kết hợp với vận chuyển đường bộ để giao hàng tận nơi nếu kho không nằm gần cảng.
Khi nào nên lựa chọn dịch vụ vận tải đường biển nội địa?
Dịch vụ này phù hợp khi:
- Cần vận chuyển khối lượng hàng lớn.
- Hàng hóa không yêu cầu giao gấp.
- Tuyến vận chuyển có khoảng cách xa, chẳng hạn từ miền Bắc vào miền Nam hoặc ngược lại.
- Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí logistics.
Nhìn chung, dịch vụ vận tải đường biển nội địa là giải pháp hiệu quả cho các doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa số lượng lớn giữa các khu vực trong nước. Với chi phí hợp lý, năng lực chuyên chở cao và mạng lưới cảng biển phát triển, đây là một trong những phương thức vận tải quan trọng trong chuỗi cung ứng và logistics tại Việt Nam.
Fast Shipping Viet Nam với lợi thế về Dịch vụ vận tải đường biển nội địa cùng lượng hàng hóa book qua các hãng tàu lớn, giá cạnh tranh nhất và ổn định trong suốt năm, luôn có chổ kể cả mùa cao điểm.

Dịch vụ vận tải đường biển nội địa
2.Chi phí dịch vụ vận tải đường biển nội địa
Chi phí vận chuyển đường biển nội địa là tổng các khoản phí phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa giữa các cảng biển trong cùng một quốc gia. Mức chi phí không cố định mà phụ thuộc vào loại hàng, tuyến vận chuyển, khối lượng hàng hóa và các dịch vụ đi kèm.
Các khoản chi phí phổ biến
| Khoản chi phí | Mô tả |
| Cước vận chuyển đường biển | Chi phí chính để vận chuyển hàng hóa từ cảng đi đến cảng đến. |
| Phí xếp dỡ hàng hóa (THC) | Chi phí bốc xếp container hoặc hàng hóa tại cảng. |
| Phí nâng hạ container | Áp dụng đối với hàng vận chuyển bằng container. |
| Phí lưu container (Demurrage) | Phát sinh nếu container được giữ tại cảng quá thời gian miễn phí. |
| Phí lưu bãi (Storage) | Chi phí lưu giữ hàng hóa hoặc container tại cảng. |
| Phí chứng từ | Bao gồm phí phát hành vận đơn, lệnh giao hàng và các giấy tờ liên quan. |
| Chi phí vận chuyển nội địa | Chi phí vận chuyển hàng từ kho đến cảng đi và từ cảng đến đến kho người nhận. |
| Bảo hiểm hàng hóa | Không bắt buộc nhưng được khuyến nghị đối với hàng hóa có giá trị cao hoặc dễ hư hỏng. |
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí
- Tuyến vận chuyển: Quãng đường càng dài thì cước vận chuyển thường càng cao.
- Loại hàng hóa: Hàng thông thường, hàng đông lạnh, hàng nguy hiểm và hàng siêu trường siêu trọng có mức giá khác nhau.
- Khối lượng và kích thước hàng: Hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL) hoặc hàng rời sẽ có cách tính cước riêng.
- Loại container: Container 20 feet, 40 feet, 40 feet High Cube hoặc container lạnh có mức giá khác nhau.
- Thời điểm vận chuyển: Mùa cao điểm hoặc khi nhu cầu vận chuyển tăng có thể khiến giá cước tăng.
- Dịch vụ đi kèm: Đóng gói, bốc xếp, nâng hạ, giao hàng tận nơi hoặc lưu kho sẽ làm thay đổi tổng chi phí.
Ví dụ về chi phí
Một lô hàng vận chuyển bằng container từ Hải Phòng đến TP. Hồ Chí Minh có thể bao gồm:
- Cước vận chuyển đường biển.
- Phí xếp dỡ tại cảng đi và cảng đến.
- Phí chứng từ.
- Chi phí vận chuyển bằng xe tải từ kho đến cảng và từ cảng đến kho.
- Bảo hiểm hàng hóa (nếu mua).
Đối với hàng lẻ (LCL), chi phí thường được tính theo mét khối (CBM) hoặc trọng lượng, kèm theo các khoản phí gom và tách hàng tại kho CFS.
Cách tối ưu chi phí vận chuyển
- Lên kế hoạch vận chuyển sớm để có nhiều lựa chọn về lịch tàu.
- Chọn FCL nếu lượng hàng đủ lớn để tận dụng toàn bộ container.
- Sử dụng LCL khi khối lượng hàng nhỏ để tránh trả chi phí cho container không sử dụng hết.
- Đóng gói hàng hóa hợp lý nhằm tối ưu thể tích và hạn chế hư hỏng.
- So sánh báo giá từ nhiều đơn vị vận tải và kiểm tra rõ các khoản phụ phí trước khi ký hợp đồng.
- Chuẩn bị đầy đủ chứng từ và nhận hàng đúng thời hạn để tránh phát sinh phí lưu container hoặc lưu bãi.
Nhìn chung, vận tải đường biển nội địa là lựa chọn kinh tế đối với hàng hóa khối lượng lớn hoặc vận chuyển trên quãng đường dài. Để có báo giá chính xác, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin như tuyến vận chuyển, loại hàng, khối lượng, kích thước, loại container (nếu có) và địa điểm giao nhận hàng.
Với lợi thế Fast Shipping Viet Nam đã ký hợp đồng mua slot với các hãng tàu Nội địa hiện nay như: VSICO, HAI AN, VINAFCO, BIEN DONG, ATLANTIC, TAN CANG SHIPPING, VINALINES, VOSCO.
Chúng tôi cam kết luôn có giá cước tốt nhất và lịch trình tàu chạy liên tục trong tuần.

Dịch vụ vận tải đường biển nội địa
3. Tuyến đường vận chuyển đường biển nội địa
Tuyến đường vận chuyển đường biển nội địa là các tuyến vận tải được hình thành để kết nối các cảng biển trong cùng một quốc gia, giúp luân chuyển hàng hóa giữa các khu vực một cách an toàn và hiệu quả. Tại Việt Nam, các tuyến này được phát triển dựa trên hệ thống cảng biển, nhu cầu vận chuyển hàng hóa và điều kiện tự nhiên của vùng biển.
Tuyến đường trong dịch vụ vận tải đường biển nội địa được hình thành như thế nào?
Việc hình thành các tuyến vận tải biển nội địa dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm:
- Hệ thống cảng biển
Các tuyến vận chuyển được xây dựng để kết nối những cảng biển lớn với các cảng địa phương, tạo thành mạng lưới vận tải xuyên suốt từ Bắc vào Nam.
- Nhu cầu vận chuyển hàng hóa
Những khu vực có hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu hoặc tiêu dùng lớn sẽ có nhu cầu vận chuyển cao, từ đó hình thành các tuyến vận tải thường xuyên.
- Điều kiện địa lý và luồng hàng hải
Các tuyến được thiết kế dựa trên:
- Độ sâu luồng tàu.
- Điều kiện thủy văn và khí tượng.
- Mức độ an toàn hàng hải.
- Khả năng tiếp nhận tàu của từng cảng.
- Quy hoạch phát triển giao thông
Các cơ quan quản lý quy hoạch hệ thống cảng biển và luồng hàng hải nhằm phát triển mạng lưới vận tải, giảm chi phí logistics và tăng khả năng kết nối giữa các vùng kinh tế.
Các tuyến vận chuyển đường biển nội địa phổ biến tại Việt Nam
Một số tuyến vận chuyển thường xuyên bao gồm:
- Hải Phòng ↔ TP. Hồ Chí Minh
- Hải Phòng ↔ Đà Nẵng
- Đà Nẵng ↔ TP. Hồ Chí Minh
- Quy Nhơn ↔ TP. Hồ Chí Minh
- Nghệ An ↔ TP. Hồ Chí Minh
Ngoài các tuyến chính, còn có nhiều tuyến ven biển phục vụ vận chuyển hàng hóa đến các cảng địa phương và khu công nghiệp.
Vai trò của các tuyến vận chuyển nội địa
- Kết nối các trung tâm sản xuất, khu công nghiệp và cảng biển.
- Hỗ trợ lưu thông hàng hóa giữa các vùng kinh tế.
- Giảm áp lực cho vận tải đường bộ và hạn chế ùn tắc giao thông.
- Tiết kiệm chi phí vận chuyển đối với hàng hóa khối lượng lớn.
- Tăng hiệu quả chuỗi cung ứng và hoạt động logistics.
Các loại hàng hóa thường vận chuyển trên tuyến nội địa
- Container hàng tiêu dùng.
- Vật liệu xây dựng (xi măng, sắt thép, đá…).
- Than, quặng và khoáng sản.
- Máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Nông sản và thủy sản.
- Hàng siêu trường, siêu trọng.
Xu hướng phát triển
Trong những năm gần đây, vận tải biển nội địa ngày càng được chú trọng nhờ:
- Đầu tư mở rộng và nâng cấp hệ thống cảng biển.
- Phát triển đội tàu container nội địa.
- Tăng cường kết nối đa phương thức giữa đường biển, đường bộ và đường thủy nội địa.
- Ứng dụng công nghệ trong quản lý lịch tàu, theo dõi hành trình và quản lý hàng hóa.
Nhờ những yếu tố này, các tuyến vận chuyển đường biển nội địa ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối chuỗi cung ứng, tối ưu chi phí logistics và thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các vùng trên cả nước.
Dịch vụ vận tải đường biển nội địa
4.Bộ chứng từ được sử dụng trong Vận chuyển nội địa
Bộ chứng từ trong vận chuyển nội địa là tập hợp các giấy tờ cần thiết để xác nhận thông tin hàng hóa, quyền sở hữu, quá trình vận chuyển và làm căn cứ giao nhận hàng giữa các bên. Tùy theo loại hàng hóa, phương thức vận chuyển và quy định của doanh nghiệp, bộ chứng từ có thể khác nhau.
Các chứng từ phổ biến trong vận chuyển nội địa:
| Chứng từ | Mục đích |
| Hợp đồng vận chuyển | Xác định quyền và nghĩa vụ giữa chủ hàng và đơn vị vận chuyển. |
| Phiếu xuất kho | Chứng minh hàng hóa được xuất khỏi kho để giao cho đơn vị vận chuyển hoặc khách hàng. |
| Phiếu giao hàng (Delivery Note) | Ghi nhận thông tin hàng hóa và xác nhận việc giao nhận giữa các bên. |
| Biên bản giao nhận hàng hóa | Xác nhận số lượng, tình trạng hàng hóa tại thời điểm bàn giao và nhận hàng. |
| Hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) hoặc hóa đơn bán hàng | Chứng từ chứng minh giao dịch mua bán và lưu thông hàng hóa theo quy định của pháp luật. |
| Phiếu đóng gói (Packing List) | Liệt kê số lượng kiện, trọng lượng, kích thước và quy cách đóng gói của hàng hóa. |
| Lệnh điều xe hoặc lệnh vận chuyển | Do doanh nghiệp hoặc đơn vị vận tải phát hành để điều phối phương tiện và tài xế. |
| Vận đơn nội địa | Chứng từ xác nhận đơn vị vận tải đã tiếp nhận hàng để vận chuyển và giao cho người nhận. |
Chứng từ đối với một số loại hàng hóa đặc biệt
Tùy theo mặt hàng, có thể cần bổ sung:
- Giấy kiểm dịch động vật hoặc thực vật đối với nông sản, thực phẩm, động vật sống.
- Giấy chứng nhận chất lượng đối với hàng hóa thuộc diện kiểm tra chất lượng.
- Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm đối với hóa chất, chất dễ cháy nổ hoặc các mặt hàng đặc thù.
- Giấy tờ chuyên ngành theo quy định của cơ quan quản lý đối với một số mặt hàng đặc biệt.
Bộ chứng từ cơ bản cho một lô hàng nội địa
Đối với phần lớn các lô hàng thông thường, bộ chứng từ thường bao gồm:
- Hợp đồng vận chuyển (nếu có).
- Phiếu xuất kho.
- Hóa đơn VAT hoặc hóa đơn bán hàng.
- Phiếu giao hàng.
- Biên bản giao nhận hàng hóa.
- Vận đơn nội địa.
- Phiếu đóng gói (nếu cần).
Vai trò của bộ chứng từ
- Chứng minh nguồn gốc và tính hợp pháp của hàng hóa.
- Là căn cứ để giao nhận và đối chiếu số lượng hàng hóa.
- Hỗ trợ xử lý khiếu nại nếu xảy ra mất mát hoặc hư hỏng.
- Phục vụ công tác kế toán, kiểm toán và lưu trữ hồ sơ.
- Đáp ứng yêu cầu kiểm tra của cơ quan chức năng khi cần.
Lưu ý khi chuẩn bị chứng từ
- Đảm bảo thông tin trên các chứng từ thống nhất về tên hàng, số lượng, trọng lượng và thông tin người gửi, người nhận.
- Chuẩn bị đầy đủ chứng từ trước khi hàng được bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
- Lưu giữ bản gốc hoặc bản điện tử theo quy định của doanh nghiệp để thuận tiện cho việc tra cứu và đối chiếu.
- Kiểm tra kỹ các yêu cầu pháp lý đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành để tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình vận chuyển.
Một bộ chứng từ đầy đủ và chính xác sẽ giúp quá trình vận chuyển nội địa diễn ra thuận lợi, hạn chế sai sót trong giao nhận, đồng thời đảm bảo quyền lợi của cả chủ hàng và đơn vị vận chuyển.
Nhu cầu sử dụng Dịch vụ vận tải đường biển nội địa hiện tại ngày càng gia tăng, vì vậy doanh nghiệp có nhu cầu thì hãy liên hệ ngay:
THÔNG TIN LIÊN HỆ BỘ PHẬN BÁO GIÁ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN NỘI ĐỊA:
FAST SHIPPING (VIỆT NAM)
- Địa Chỉ: Tòa S3.01 Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0902457466 / 0902575466 (Ms Thuận)
- Website: https://vantainhanhvn.com
- Email: thuandtb@fsv.net.vn.
- Zalo: Tư vấn qua zalo


