Phí AMS là gì? Quy định và cách khai báo chính xác

Phí AMS là gì?

Phí AMS là gì? Quy định và cách khai báo chính xác

I. AMS là gì?

1. Khái niệm AMS

Phí AMS là gì? AMS là viết tắt của Automated Manifest System – hệ thống khai báo manifest tự động được áp dụng trong ngành vận tải quốc tế, đặc biệt khi gửi hàng đến Hoa Kỳ hoặc một số quốc gia yêu cầu tương tự (như Canada, Mexico).

AMS là hệ thống của Hải quan Hoa Kỳ (US Customs) cho phép hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu khai báo chi tiết lô hàng trước khi cập cảng Mỹ.

📌 AMS giúp cơ quan hải quan Mỹ kiểm soát an ninh, phát hiện rủi ro, ngăn chặn buôn lậu, khủng bố qua đường vận tải biển.

➡️ Ví dụ: Một lô hàng từ Việt Nam đi New York (USA), trước khi container lên tàu, đại lý hãng tàu phải khai báo đầy đủ thông tin hàng hóa qua hệ thống AMS.

💡 Mô tả bổ sung: AMS giống như một “tờ khai an ninh” điện tử được gửi đến trước để hải quan nắm rõ lô hàng trước khi hàng đến nơi.

2. Các đối tượng bắt buộc khai AMS

  • Hãng tàu
  • Forwarder (người giao nhận)
  • Đại lý giao nhận quốc tế

Lưu ý: Nếu forwarder khai báo thay cho chủ hàng, cần có mã SCAC hoặc được ủy quyền chính thức từ hãng tàu.

➡️ Ví dụ: Forwarder A đại diện công ty XYZ khai AMS cho chuyến hàng đi Mỹ. A cần sử dụng mã SCAC hợp lệ và phải chịu trách nhiệm với dữ liệu đã khai.

Phí AMS là gì?

II. Phí AMS là gì?

1. Khái niệm

Phí AMS là gì? Phí AMS là khoản phí mà hãng tàu thu để thực hiện khai báo AMS thay cho chủ hàng hoặc forwarder.

Phí này thường nằm trong bảng phụ phí vận chuyển (surcharge) của hãng tàu quốc tế.

💡 Mô tả bổ sung: Đây là chi phí liên quan đến thao tác khai báo qua hệ thống hải quan Mỹ, thường được tính theo vận đơn hoặc container, không theo trọng lượng hay kích thước hàng hóa.

2. Mức phí AMS phổ biến

  • Mức phí: 25 – 40 USD / lô hàng (có thể thay đổi theo hãng tàu và tuyến đường)
  • Được thu trước khi hàng được bốc lên tàu

➡️ Ví dụ thực tế: Bạn xuất 1 container từ Hải Phòng đi Los Angeles, hãng tàu COSCO thu phí AMS là 35 USD/container. Phí này được thể hiện trên invoice cước vận chuyển quốc tế.

3. Ai là người trả phí AMS?

  • Thường là người gửi hàng (shipper) hoặc forwarder nếu đứng tên khai báo
  • Phí có thể tính riêng hoặc gộp vào cước vận chuyển tùy thỏa thuận

💡 Lưu ý mô tả: Nếu không thỏa thuận trước, chủ hàng có thể bị bất ngờ với phụ phí này khi nhận invoice cuối cùng.

➡️ Ví dụ: Một công ty xuất khẩu không để ý điều khoản, đến khi nhận cước vận tải thì phát hiện bị tính thêm 40 USD phí AMS – phát sinh ngoài dự kiến.

III. Nội dung khai báo AMS gồm những gì?

Khai báo AMS yêu cầu thông tin rất chi tiết về hàng hóa và người liên quan.

1. Các thông tin cần khai báo

  • Tên người gửi (Shipper)
  • Tên người nhận hàng (Consignee)
  • Notify party (bên được thông báo)
  • Số vận đơn (Bill of Lading No.)
  • Mô tả hàng hóa (Description)
  • Số lượng kiện (No. of Packages)
  • Trọng lượng (Gross weight)
  • Kích thước/thể tích (CBM)
  • Cảng xếp hàng (Port of Loading)
  • Cảng dỡ hàng (Port of Discharge)

➡️ Mô tả thêm: Các thông tin phải chính xác tuyệt đối, đặc biệt là địa chỉ người nhận và mô tả hàng, tránh dùng ký hiệu mơ hồ.

➡️ Ví dụ: Một lô hàng điện tử gồm 100 thùng, mỗi thùng 10kg. Mô tả cần ghi rõ: “Electronic LED Display Panels, HS Code 853120, Packed in Cartons” thay vì chỉ ghi “LED Parts”.

2. Lưu ý khi điền thông tin

  • Không viết tắt tên hàng hóa (VD: “E.L. Parts” → phải ghi “Electrical Light Parts”)
  • Không dùng từ chung chung như “General Cargo”, “Mixed Items”
  • Mọi thông tin đều phải khớp 100% với vận đơn và invoice thương mại

➡️ Ví dụ sai sót: Nếu bạn ghi sai số kiện hàng hoặc tên hàng hóa, container có thể bị giữ lại ở cảng Mỹ để kiểm tra, phát sinh phí lưu bãi và chậm trễ.

💡 Lưu ý: Nên sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh chính xác, rõ ràng, không sử dụng tiếng địa phương hay viết tắt nội bộ.

Phí AMS là gì?

IV. Quy định khai AMS theo luật Hoa Kỳ

1. Thời hạn khai báo

Theo quy định của US Customs:

  • Phải khai AMS trước ít nhất 24 giờ trước khi container được bốc lên tàu tại cảng khởi hành.

➡️ Ví dụ cụ thể: Hàng bạn lên tàu ngày 15/6 lúc 10:00 sáng, thì chậm nhất bạn phải khai báo AMS trước 14/6 lúc 10:00 sáng.

💡 Mô tả: Việc khai báo đúng thời gian giúp hệ thống phân tích rủi ro và ra quyết định cho phép hàng cập cảng hay kiểm tra sâu hơn.

2. Hậu quả khi khai sai hoặc khai trễ

  • Bị phạt đến 5.000 USD/lô hàng (theo quy định hiện hành của Hải quan Mỹ)
  • Có thể bị giữ hàng, kiểm tra chuyên sâu (intensive exam), gây chậm trễ từ 5 – 15 ngày
  • Hàng hóa có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc trả về nước xuất khẩu

📌 Lưu ý: Hải quan Mỹ áp dụng hệ thống kiểm tra rủi ro tự động. Một lỗi nhỏ trong AMS cũng khiến lô hàng bị “cảnh báo đỏ”.

➡️ Ví dụ thực tế: Một công ty tại Việt Nam quên khai AMS đúng hạn, lô hàng bị giữ lại ở cảng Los Angeles 7 ngày, phát sinh thêm hơn 1.200 USD phí lưu bãi và kiểm tra.

V. Cách khai báo AMS chính xác

1. Ai khai?

  • Hãng tàu thường là đơn vị chịu trách nhiệm chính khai báo AMS
  • Nếu forwarder tự khai, phải có mã SCAC (Standard Carrier Alpha Code)

➡️ Ví dụ: Forwarder B có mã SCAC là BXYZ, được hãng tàu ONE chấp thuận khai AMS trực tiếp cho lô hàng đi cảng Savannah (USA).

2. Hệ thống khai báo

  • Khai qua hệ thống EDI kết nối với US Customs
  • Một số hãng tàu lớn có hệ thống riêng để forwarder hoặc chủ hàng gửi thông tin khai báo

💡 Mô tả bổ sung: EDI là hình thức truyền dữ liệu điện tử giữa các hệ thống máy chủ, bảo đảm tính nhanh chóng, chính xác và đồng bộ hóa dữ liệu với cơ quan hải quan Mỹ.

3. Các bước cơ bản:

  1. Chuẩn bị thông tin chi tiết (Bill, Invoice, Packing list)
  2. Gửi thông tin khai báo cho hãng tàu hoặc forwarder
  3. Hãng tàu khai qua hệ thống AMS của US Customs
  4. Nhận xác nhận đã khai thành công (AMS Filing Confirmation)

➡️ Ví dụ minh họa:

Forwarder A chuẩn bị bộ chứng từ cho lô hàng đi cảng Long Beach. Sau khi gửi thông tin cho hãng tàu OOCL, hãng khai báo qua hệ thống AMS và gửi lại mã xác nhận Filing ID.

Phí AMS là gì?

VI. Các lưu ý quan trọng về phí và khai báo AMS

1. Kiểm tra kỹ nội dung trước khi gửi khai báo

  • Tránh sửa đổi sau khi khai vì sẽ bị tính lại phí hoặc phát sinh phạt

➡️ Ví dụ: Một lỗi sai nhỏ như viết nhầm mã HS Code cũng buộc phải sửa và khai lại, vừa mất thời gian, vừa phát sinh phí AMS mới.

2. Mỗi vận đơn cần khai riêng

  • Nếu bạn có 3 vận đơn trong cùng một container FCL, phải khai báo AMS cho cả 3

💡 Mô tả: Mỗi vận đơn thể hiện một lô hàng độc lập với thông tin riêng biệt, nên AMS yêu cầu khai báo riêng để đảm bảo tính minh bạch.

3. Phí AMS không cố định

  • Tùy hãng tàu, forwarder có thể thu mức khác nhau (25 – 50 USD/lô)

➡️ Gợi ý: Nên yêu cầu báo giá chi tiết và xác nhận rõ trong booking đơn hàng

4. Không khai đồng thời ISF và AMS nếu không đúng quy trình

  • Với hàng FCL vào Mỹ, ngoài AMS còn phải khai ISF – Importer Security Filing → cần tách biệt quy trình rõ ràng

💡 Mô tả bổ sung: ISF là tờ khai bảo mật cho người nhập khẩu, khai trước AMS, giúp tăng tính giám sát của hải quan Mỹ với lô hàng.

VII. Tổng kết

Phí AMS là một loại phụ phí quan trọng, bắt buộc trong hoạt động vận chuyển hàng hóa quốc tế đến Mỹ. Doanh nghiệp cần:

✅ Nắm rõ thời gian và nội dung cần khai báo ✅ Hiểu rõ cách tính và ai chịu trách nhiệm thanh toán

✅ Tránh khai báo sai gây ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí

🎯 Bạn đang chuẩn bị gửi hàng sang Mỹ và chưa rõ cách khai AMS đúng cách? Hãy liên hệ ngay với Vận Tải Nhanh Việt Nam – Chúng tôi hỗ trợ bạn trọn gói từ khai báo AMS, ISF đến vận chuyển an toàn và tiết kiệm nhất!

 

Share this post

Chat Zalo

0902575466