Các ký hiệu trên container và ý nghĩa cần biết
Trong lĩnh vực vận tải biển và logistics, container không chỉ là phương tiện chứa hàng mà còn là “ngôn ngữ” chứa đựng nhiều thông tin quan trọng qua hệ thống ký hiệu trên vỏ container. Việc hiểu rõ Các ký hiệu trên container này giúp doanh nghiệp, tài xế, nhân viên cảng hoặc hải quan nắm rõ nguồn gốc, cấu trúc, khả năng chịu tải và tình trạng container. Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết từng nhóm ký hiệu và ý nghĩa cụ thể, kèm theo ví dụ minh họa thực tế.
I. Ký hiệu nhận dạng container (Container Identification Markings)
1. Số container (Container Number)
- Gồm 4 chữ cái và 7 chữ số, ví dụ: MSCU 1234567.
- MSCU: Mã chủ sở hữu (ví dụ: MSC – Mediterranean Shipping Company)
- 123456: Số seri
- 7: Số kiểm tra (check digit)
📌 Ý nghĩa: Giúp xác định duy nhất một container trên toàn cầu, hỗ trợ tra cứu vận chuyển, quản lý kho.
➡️ Ví dụ thực tế: Khi theo dõi vận đơn, doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam sẽ nhận được số container như “TGHU 7628910” để kiểm tra hành trình trên hệ thống tracking của hãng tàu.
2. Mã kích thước và loại container (Size and Type Code)
- Ví dụ: 22G1
- 2 đầu: Kích thước (2 = chiều dài 20 feet, 2 = chiều cao tiêu chuẩn)
- G1: Loại container (G1 = general purpose container – container khô thông thường)
📌 Ý nghĩa: Giúp nhanh chóng nhận diện thông số cơ bản và loại container để bố trí vận chuyển hoặc xếp hàng phù hợp.
➡️ Ví dụ thực tế: Một container có mã 45R1 nghĩa là container lạnh (Reefer) dài 40 feet, cao 9’6″, thường dùng để chở hàng thực phẩm đông lạnh.

II. Ký hiệu chịu tải (Weight Markings)
1. Max Gross Weight – Tổng trọng lượng tối đa
- Là tổng trọng lượng của vỏ container + hàng hóa bên trong.
- Ghi theo đơn vị kg và lbs.
➡️ Ví dụ: MAX GROSS: 30,480 KG – 67,200 LBS. Nghĩa là container không được vượt quá tổng tải trọng này khi vận chuyển.
2. Tare Weight – Trọng lượng vỏ container
- Là khối lượng của container rỗng.
➡️ Ví dụ: TARE: 2,300 KG – 5,071 LBS. Thông tin này rất quan trọng để tính toán chính xác tải trọng hàng hóa có thể xếp.
3. Payload (Net Weight) – Trọng tải hàng hóa tối đa
- Là trọng lượng hàng hóa tối đa có thể xếp vào container.
- Tính theo: Payload = Max Gross – Tare
➡️ Ví dụ: PAYLOAD: 28,180 KG – 62,129 LBS. Doanh nghiệp không được xếp hàng vượt con số này để đảm bảo an toàn và đúng quy định hãng tàu.
📌 Ý nghĩa: Giúp kiểm soát an toàn tải trọng trong quá trình đóng hàng, vận chuyển và xếp dỡ. Nếu vượt tải, container có thể bị từ chối xếp lên tàu hoặc bị phạt.

III. Ký hiệu chứng nhận và kiểm định
1. CSC Plate (Convention for Safe Containers)
- Là bảng kim loại cố định trên cửa container.
- Ghi các thông tin:
- Số đăng ký CSC
- Ngày sản xuất
- Đơn vị sở hữu hoặc khai thác
- Áp suất thử nghiệm sàn, mái, vách
- Chu kỳ kiểm định định kỳ (khắc dòng: “Next examination date…”)
📌 Ý nghĩa: Đảm bảo container đã qua kiểm định an toàn theo Công ước CSC 1972, một yêu cầu bắt buộc trong vận tải quốc tế.
➡️ Ví dụ: Nhân viên kiểm hóa tại cảng Cát Lái sẽ kiểm tra CSC plate để đảm bảo container được phép sử dụng vận tải quốc tế. Nếu CSC hết hạn, container có thể bị giữ lại để kiểm định lại.
2. ACEP / Next Exam Date
- ACEP (Approved Continuous Examination Program): chương trình kiểm tra định kỳ liên tục của hãng khai thác container.
- Nếu không có ACEP, sẽ ghi rõ ngày kiểm định lần tiếp theo.
➡️ Ví dụ: CSC plate có dòng: “NEXT EXAMINATION DATE: 06/2025” cho biết container cần kiểm tra lại vào tháng 6/2025.
📌 Ý nghĩa: Giúp đơn vị vận chuyển và cảng đảm bảo container còn hiệu lực sử dụng, không sử dụng container hết hạn kiểm định.
IV. Ký hiệu cảnh báo và hướng dẫn sử dụng
1. Ký hiệu cảnh báo hàng nguy hiểm
- Có thể gắn thêm nhãn decal hoặc biển kim loại.
- Ví dụ: Dán nhãn Class 3 (chất lỏng dễ cháy), Class 8 (chất ăn mòn)…
📌 Ý nghĩa: Nhắc nhở đơn vị vận chuyển và cảng biển cần xử lý theo quy định an toàn.
➡️ Ví dụ: Container chứa sơn công nghiệp sẽ được dán nhãn Class 3 màu đỏ có biểu tượng ngọn lửa để phân biệt với hàng không nguy hiểm.
2. Ký hiệu hướng dẫn nâng, xếp dỡ
- Các biểu tượng hình ảnh như:
- “Do not lift from top corner” (Không nâng từ góc trên)
- “Stack no more than 2 high” (Không xếp chồng quá 2 tầng)
- Biểu tượng móc cẩu, móc nâng…
📌 Ý nghĩa: Đảm bảo an toàn khi sử dụng container tại bến bãi, kho hàng. Tránh gây hư hỏng hoặc tai nạn lao động.
➡️ Ví dụ: Nếu thấy biểu tượng không nâng ở góc trên container, nhân viên phải sử dụng cẩu ở giữa thân hoặc đáy thay vì nhấc từ góc trên.

V. Ký hiệu hãng sở hữu và khai thác
1. Logo hoặc tên công ty
- Được in lớn hai bên hông container.
- Ví dụ: “MAERSK”, “EVERGREEN”, “ONE”, “CMA CGM”…
📌 Ý nghĩa: Giúp nhận diện hãng khai thác container. Hữu ích trong việc kiểm tra container có đúng hãng vận chuyển không.
➡️ Ví dụ: Khi giao hàng cho hãng Maersk, container có logo “MAERSK” mới được nhân viên cảng chấp nhận.
2. Mã nhận diện chủ sở hữu (BIC Code)
- Do Cục mã BIC cấp.
- Là 3 chữ cái đầu trong số container.
📌 Ví dụ: “MSCU” – mã của hãng MSC (Mediterranean Shipping Company).
➡️ Ví dụ thực tế: Nếu kiểm tra container có mã “TGHU”, doanh nghiệp biết ngay đó là của hãng Textainer, giúp dễ dàng xử lý nếu phát sinh tranh chấp.
VI. Lưu ý khi kiểm tra ký hiệu container
- Luôn kiểm tra đầy đủ ký hiệu nhận dạng và chịu tải trước khi đóng hàng để tránh vi phạm quy định hãng tàu hoặc bị phạt tại cảng.
- Đối chiếu mã container với vận đơn để tránh xếp sai lô hàng – điều này rất thường gặp ở cảng khi container xếp gần nhau.
- Quan sát các ký hiệu cảnh báo để tuân thủ quy định về an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy, nhất là với container hàng nguy hiểm.
- Kiểm tra CSC plate còn hiệu lực – nhất là trước khi vận chuyển hàng quốc tế hoặc thuê container đã qua sử dụng.
➡️ Ví dụ thực tế: Một lô hàng xuất đi châu Âu bị hãng tàu từ chối vì container có CSC plate ghi hạn kiểm định từ năm 2019, buộc phải đổi container, gây trễ lịch tàu và phát sinh chi phí.
VII. Tổng kết
Các ký hiệu trên container không chỉ là thông tin kỹ thuật mà còn là “chứng minh thư” giúp đảm bảo an toàn, hợp pháp và hiệu quả trong vận chuyển hàng hóa. Việc nắm rõ ý nghĩa các ký hiệu này sẽ giúp doanh nghiệp tránh sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí trong toàn bộ chuỗi logistics.
🎯 Bạn đang cần tư vấn về kiểm tra container, đóng hàng an toàn hoặc thuê container theo chuẩn quốc tế? Hãy liên hệ Vận Tải Nhanh Việt Nam để được hỗ trợ chi tiết từ A-Z!

