CBM là gì? Cách tính CBM nhanh chóng trong xuất nhập khẩu

CBM là gì

CBM là gì? Cách tính CBM nhanh chóng trong xuất nhập khẩu

I. CBM là gì?

1. Khái niệm CBM

CBM là viết tắt của Cubic Meter, nghĩa là mét khối – đơn vị dùng để đo thể tích hàng hóa trong vận tải, đặc biệt trong xuất nhập khẩu.

CBM giúp xác định thể tích thực tế chiếm chỗ của hàng hóa trên container, máy bay, tàu hoặc xe tải, từ đó tính ra chi phí vận chuyển.

📦 CBM = Dài (m) x Rộng (m) x Cao (m)

➡️ Mô tả thêm: CBM thường được dùng để quy đổi các kiện hàng có hình hộp chữ nhật hoặc gần giống hộp chữ nhật. Trong trường hợp hàng có hình dạng không đều, người ta thường dùng cách đo phần lớn nhất (bao gồm cả bao bì, pallet, đệm lót).

2. Tại sao CBM quan trọng?

Trong ngành logistics, giá cước vận chuyển không chỉ phụ thuộc vào trọng lượng hàng, mà còn vào thể tích – đặc biệt với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh (ví dụ: chăn, gối, xốp, nhựa…)

▶️ CBM giúp doanh nghiệp tính toán chi phí chính xác, lựa chọn hình thức vận chuyển tối ưu và kiểm soát chi phí tốt hơn.

➡️ Ví dụ: Một kiện bông gòn chỉ nặng 5kg nhưng chiếm thể tích đến 1.5 CBM – khi đó, nhà vận chuyển sẽ áp dụng giá cước theo CBM thay vì trọng lượng thực.

3. CBM được sử dụng khi nào?

  • Khi tính giá cước vận chuyển quốc tế (FCL, LCL, air freight)
  • Khi đặt chỗ trên container hoặc máy bay
  • Khi lập chứng từ hải quan, booking đơn hàng

Ví dụ thực tế:

Bạn cần vận chuyển 30 thùng hàng, mỗi thùng kích thước 0.5m x 0.4m x 0.6m. Tổng thể tích = 30 x 0.5 x 0.4 x 0.6 = 3.6 CBM

➡️ Giải thích thêm: Trong trường hợp này, CBM sẽ được dùng để tính số tiền vận chuyển hoặc quyết định container phù hợp để xếp hàng.

CBM là gì

II. Công thức tính CBM chuẩn

1. Công thức cơ bản

CBM = Dài x Rộng x Cao
(Trong đó: đơn vị là mét)

Ví dụ đơn giản:

  • Một kiện hàng có kích thước 1.2m x 0.8m x 1.0m
    => CBM = 1.2 x 0.8 x 1.0 = 0.96 CBM

➡️ Lưu ý mô tả: Đây là công thức chuẩn cho các kiện hàng đóng trong hộp carton, thùng gỗ, hoặc container nhỏ – đảm bảo tính chính xác cao khi đo trực tiếp.

2. Trường hợp có nhiều kiện hàng giống nhau

CBM = Dài x Rộng x Cao x Số lượng kiện

Ví dụ cụ thể:

  • 50 thùng hàng kích thước mỗi thùng: 0.5m x 0.5m x 0.5m
    => CBM = 0.5 x 0.5 x 0.5 x 50 = 6.25 CBM

➡️ Giải thích thêm: Đây là cách tính phổ biến khi bạn đặt lô hàng lớn có cùng quy cách, ví dụ như đồ điện gia dụng hoặc thực phẩm đóng hộp.

3. Chuyển đổi từ cm hoặc inch sang mét

Đơn vị Công thức chuyển sang mét
cm cm / 100
inch inch x 0.0254

Ví dụ:

  • Kích thước: 100cm x 50cm x 60cm
    => 1m x 0.5m x 0.6m = 0.3 CBM

➡️ Lưu ý bổ sung: Nếu không chuyển đổi chính xác đơn vị, bạn có thể bị tính sai lệch lớn về CBM, dẫn đến phát sinh cước phí.

CBM là gì

III. Cách tính CBM cho các loại hình vận chuyển

1. Vận chuyển đường biển (Sea Freight)

✅ LCL – Hàng lẻ

CBM dùng để tính cước theo công thức:

  • Cước vận chuyển = CBM x Đơn giá cước (USD/CBM)

Ví dụ thực tế:

  • Tổng CBM: 5 CBM
  • Giá cước: 45 USD/CBM
    => Tổng cước: 5 x 45 = 225 USD

📝 Lưu ý: Một số hãng vận chuyển áp dụng công thức quy đổi:

  • 1 CBM = 1000kg (với hàng nặng)

➡️ Giải thích thêm: Trường hợp này áp dụng khi hàng quá nặng, vượt mức tải trọng tiêu chuẩn của container dù thể tích nhỏ.

✅ FCL – Nguyên container

CBM được dùng để tính tối ưu dung tích container:

Loại container Dung tích (CBM)
20 feet ~33 CBM
40 feet ~67 CBM
40HQ ~76 CBM

Ví dụ minh họa:

Hàng hóa có tổng CBM là 65 CBM => phù hợp với container 40 feet. Nếu vượt 67 CBM thì nên dùng container 40HQ để tối ưu chi phí.

➡️ Mô tả thêm: Với hàng cồng kềnh, việc chọn container đúng kích cỡ giúp giảm chi phí phát sinh do phải thuê thêm phương tiện hỗ trợ.

2. Vận chuyển đường hàng không (Air Freight)

Cách tính CBM trong hàng không sử dụng quy đổi sang trọng lượng thể tích (Volumetric Weight):

Volumetric Weight (kg) = (D x R x C) / 6000 (đơn vị cm)

Ví dụ:

  • Kích thước: 100cm x 50cm x 50cm
    => VW = (100 x 50 x 50) / 6000 = 41.67 kg

So sánh với trọng lượng thực tế:

  • Nếu trọng lượng thực là 25kg < 41.67kg → cước tính theo VW

📌 Lưu ý:

  • Mỗi hãng hàng không có thể dùng hệ số khác nhau: 6000, 5000…
  • Luôn tính cả 2 trọng lượng và lấy cái lớn hơn để áp dụng giá cước.

➡️ Giải thích thêm: Việc này đảm bảo hãng hàng không không bị lỗ khi vận chuyển các kiện hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích khoang chứa.

IV. Ví dụ thực tế về tính CBM trong xuất nhập khẩu

1. Tình huống 1 – Hàng xuất khẩu

  • Bạn xuất 100 thùng cà phê, mỗi thùng: 0.4m x 0.3m x 0.5m
  • CBM = 0.4 x 0.3 x 0.5 x 100 = 6 CBM
  • Giá cước: 55 USD/CBM
    => Tổng cước = 6 x 55 = 330 USD

➡️ Diễn giải thêm: Từ đó bạn có thể dự toán chi phí vận chuyển quốc tế cho từng đơn hàng và báo giá chính xác cho khách hàng nước ngoài.

2. Tình huống 2 – Hàng nhập khẩu

  • Nhập 80 thùng sản phẩm điện tử từ Hàn Quốc
  • Kích thước mỗi thùng: 60cm x 50cm x 40cm => 0.6 x 0.5 x 0.4 = 0.12 CBM
  • Tổng CBM = 80 x 0.12 = 9.6 CBM

➡️ Lưu ý thêm: Trong khai báo hải quan, CBM cũng là cơ sở để cơ quan chức năng tính phí lưu kho, phí làm hàng tại cảng.

3. Tình huống 3 – Tối ưu container

  • Bạn cần vận chuyển 150 kiện gạch men
  • Kích thước mỗi kiện: 1.0m x 0.8m x 0.5m = 0.4 CBM
  • Tổng CBM = 150 x 0.4 = 60 CBM → phù hợp container 40 feet

➡️ Mô tả thêm: Nếu sử dụng container 20 feet (33 CBM) thì phải chia làm 2 chuyến, chi phí gấp đôi – gây lãng phí lớn.

CBM là gì

V. Những lưu ý quan trọng khi tính CBM

1. Luôn đo kích thước theo đơn vị mét

  • Dài – Rộng – Cao phải đổi sang mét trước khi nhân
  • Nếu đo bằng cm hoặc inch, cần chuyển đổi chính xác

➡️ Ví dụ sai sót phổ biến: Nếu bạn dùng 100 x 50 x 50 mà quên chia cm về mét, kết quả CBM = 250000 thay vì đúng là 0.25

2. Đo theo phần lớn nhất của hàng

  • Dù kiện hàng không vuông vắn, phải đo phần dài/rộng/cao nhất
  • Bao bì, pallet cũng cần được tính trong CBM

Ví dụ: Thùng hàng cao 0.6m, đặt lên pallet cao 0.15m => chiều cao tính = 0.75m

➡️ Lưu ý: Hãng vận chuyển sẽ dựa trên kích thước bao gồm cả phần chiếm chỗ trong khoang chứa.

3. Đối với hàng nặng và hàng cồng kềnh

  • Nếu hàng quá nhẹ so với thể tích, hãng vận chuyển sẽ tính theo thể tích quy đổi
  • Với hàng quá nặng (ví dụ kim loại), có thể áp theo kg hoặc tấn thay vì CBM

➡️ Ví dụ: Một kiện sắt nặng 1200kg nhưng chỉ có 1.2 CBM – hãng vận chuyển đường biển sẽ tính theo trọng lượng thay vì CBM.

4. Cập nhật quy định hãng vận chuyển thường xuyên

  • Mỗi hãng có tiêu chuẩn riêng về CBM tối đa, cách quy đổi
  • Nên liên hệ trực tiếp để lấy công thức chuẩn

➡️ Gợi ý: Các hãng lớn như Maersk, MSC, DHL có bảng thông số riêng, bạn nên tải về để tra cứu khi cần.

VI. Công cụ và phần mềm tính CBM nhanh chóng

1. Bảng tính Excel đơn giản

Bạn có thể tự tạo bảng tính như sau:

Dài (m) Rộng (m) Cao (m) Số lượng CBM = DxRxC x SL
0.6 0.4 0.5 20 2.4

➡️ Mô tả: Rất hữu ích cho kế toán logistics, nhân viên chứng từ – dễ dàng tính toán lô hàng lớn.

2. Phần mềm tính CBM online

Một số trang web hỗ trợ tính tự động:

➡️ Gợi ý thêm: Các công cụ này thường tích hợp chuyển đổi đơn vị và lưu lịch sử tính toán rất tiện lợi.

3. Tích hợp vào hệ thống quản lý kho

Nhiều doanh nghiệp lớn tích hợp tính CBM vào hệ thống WMS, TMS để tự động tính thể tích khi tạo đơn hàng, kiểm soát dung lượng kho chứa.

➡️ Ví dụ thực tế: Một công ty thương mại điện tử lớn như Tiki, Shopee sử dụng phần mềm WMS có sẵn tính năng tính CBM để lập kế hoạch lưu kho và xuất kho nhanh chóng.

VII. Kết luận

CBM là một trong những yếu tố cốt lõi trong quản lý logistics và xuất nhập khẩu. Việc nắm vững cách tính CBM giúp doanh nghiệp:

✅ Tối ưu chi phí vận chuyển
Lựa chọn container, phương thức phù hợp
✅ Tránh bị tính cước sai, phát sinh ngoài dự toán
✅ Quản lý kho và đặt hàng hiệu quả hơn

 

Share this post

Chat Zalo

0902575466