Freight Charge là gì? Cách tính cước vận chuyển hàng hóa

Freight Charge là gì

Freight Charge là gì? Cách tính cước vận chuyển hàng hóa

I. Freight Charge là gì?

Freight Charge là gì? Freight charge (hay còn gọi là cước vận chuyển) là chi phí mà người gửi hàng phải trả cho hãng vận tải hoặc nhà cung cấp dịch vụ logistics để vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B. Mức phí này bao gồm chi phí sử dụng phương tiện, nhân lực, nhiên liệu, và nhiều loại phụ phí khác đi kèm.

Mô tả chi tiết:
Freight charge có thể được tính theo đơn vị container (FCL), theo khối lượng/cân nặng (LCL), theo pallet hoặc theo lô hàng, tùy theo phương thức vận tải: đường biển, hàng không, đường bộ hay đường sắt.

Ví dụ thực tế:

  • Khi bạn xuất một container 20ft từ Hải Phòng đi Los Angeles bằng đường biển, hãng tàu báo giá freight charge là 1.450 USD. Đây là chi phí chỉ bao gồm chặng vận chuyển chính từ cảng đến cảng (ocean freight).

  • Trong vận tải hàng không, một lô hàng nặng 300kg gửi từ TP.HCM đi Frankfurt có freight charge là 2,10 USD/kg, tổng cộng 630 USD.

  • Vận chuyển 1 pallet hàng nội địa từ Hà Nội đi TP.HCM bằng xe tải có freight charge khoảng 1.000.000 – 1.200.000đ tùy hãng và khối lượng.

Freight Charge là gì

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến Freight Charge

1. Phương thức vận chuyển

Đường biển: chi phí thường thấp nhất nhưng thời gian vận chuyển dài.
Hàng không: chi phí cao, phù hợp với hàng giá trị cao hoặc cần giao nhanh.
Đường bộ/đường sắt: linh hoạt trong nội địa và xuyên biên giới gần.

Ví dụ minh họa:

  • Một kiện hàng 1.000kg gửi từ Việt Nam đi Campuchia bằng xe tải có freight charge khoảng 400 USD.

  • Gửi lô hàng 1 tấn từ Hà Nội đi Paris bằng đường hàng không, freight có thể lên tới 5.000 USD, cao gấp hơn 10 lần đường bộ.

  • Tuyến đường sắt từ TP.HCM đi Quảng Tây (Trung Quốc) thường rẻ hơn hàng không 60–70%, thích hợp cho hàng nặng.


2. Khoảng cách vận chuyển

Càng xa, chi phí vận chuyển càng cao, nhưng không tỷ lệ thuận tuyệt đối. Một số tuyến vận tải có lượng hàng lớn sẽ được giảm giá nhờ lợi thế quy mô.

Ví dụ:

  • Vận chuyển container 40ft từ Hải Phòng đi Singapore có freight charge ~300 USD.

  • Tuyến Hải Phòng – New York, cùng container đó có thể có freight từ 2.800 – 3.500 USD, tùy mùa.

  • Tuyến nội địa TP.HCM – Cần Thơ bằng xe tải 8 tấn có cước từ 2.5 – 3 triệu đồng, rẻ hơn nhiều so với tuyến quốc tế.


3. Trọng lượng và thể tích hàng hóa

Tùy theo loại hình vận tải, cước có thể được tính theo trọng lượng thực (Gross Weight – GW) hoặc trọng lượng thể tích (Chargeable Weight – CW). Trong hàng không hoặc LCL, người ta thường lấy trọng lượng nào lớn hơn để tính phí.

Mô tả:

  • Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight) = (Dài × Rộng × Cao) / mẫu số cố định (với hàng không thường là 6.000 hoặc 5.000 cm³/kg).

  • Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh dễ bị tính theo CW thay vì cân nặng thực.

Ví dụ:

  • Một thùng hàng 80 x 60 x 60 cm, nặng 20kg:
    CW = (80×60×60)/6000 = 48kg
    → Freight charge = 48kg × 2.5 USD = 120 USD

  • Một kiện hàng kích thước 120 x 100 x 80 cm, nặng 80kg:
    CW = (120×100×80)/6000 = 160kg
    → Chargeable Weight = 160kg
    → Cước tính: 160kg × 3.0 USD = 480 USD


4. Điều kiện Incoterms

Freight charge được thanh toán bởi người bán hoặc người mua tùy theo điều kiện Incoterms (FOB, CIF, EXW, DAP…). Nếu bạn chọn FOB, người mua sẽ chịu freight charge; chọn CIF, người bán sẽ thanh toán cước.

Ví dụ:

  • Với hợp đồng CIF Hamburg, người bán Việt Nam trả freight charge tới cảng Hamburg.

  • Với hợp đồng FOB Hải Phòng, người mua Đức sẽ chịu toàn bộ phí vận chuyển kể từ cảng Hải Phòng trở đi.

  • Điều kiện DAP Paris yêu cầu người bán chịu mọi chi phí đến tận kho người mua, bao gồm cả freight, local charges và thuế nhập khẩu.

Freight Charge là gì

III. Các loại phí trong Freight Charge

1. Base Freight (Cước cơ bản)

Là cước vận chuyển chính từ điểm đi đến điểm đến, chưa gồm phụ phí.

Ví dụ:

  • Base freight Hải Phòng – Busan: 150 USD/container 20ft

  • Tuyến TP.HCM – Singapore: base freight cho container 40ft khoảng 220 USD


2. Phụ phí nhiên liệu (BAF, AFS)

Để bù đắp biến động giá dầu. Áp dụng phổ biến trong cả đường biển và hàng không.

Ví dụ:

  • AFS đường biển từ Hải Phòng đi Los Angeles: 350 USD/container

  • AFS hàng không: 0.45 USD/kg → Lô hàng 500kg phải chịu thêm 225 USD


3. Phụ phí chiến tuyến (CAF, War Risk)

Tùy theo khu vực vận chuyển có xung đột, rủi ro chiến tranh.

Ví dụ:

  • Tuyến đi Israel có phụ phí chiến tranh khoảng 100 USD/container

  • CAF áp dụng cho thị trường Nam Mỹ (tỷ giá biến động mạnh) khoảng 5% base freight


4. Phụ phí mùa cao điểm (PSS)

Tăng cước khi nhu cầu vận chuyển tăng vọt (trong dịp lễ, cận Tết, mùa xuất khẩu nông sản…).

Ví dụ:

  • Tháng 9–11, tuyến Á – Âu áp dụng PSS ~250 USD/container

  • Gửi hàng LCL trong mùa Tết, phụ phí cao điểm có thể tăng thêm 10 – 20 USD/CBM


5. Phí THC, DOC, phí local charge

Dù không nằm trong “freight” chính, nhưng cũng cần cộng vào khi tính tổng cước.

Ví dụ:

  • THC tại cảng Hải Phòng: 1.200.000đ/container

  • DOC (phí chứng từ): 400.000đ/lô hàng

  • Phí AMS (gửi dữ liệu cho Hải quan Mỹ): 25–45 USD/lô xuất đi Mỹ


IV. Cách tính Freight Charge phổ biến hiện nay

1. Đối với hàng nguyên container (FCL)

Công thức:
Freight Charge = Giá cước/container + Tổng các phụ phí áp dụng

Ví dụ:

  • Giá cước Hải Phòng – Rotterdam: 1.400 USD/20ft

  • AFS: 300 USD

  • PSS: 150 USD
    → Tổng Freight Charge: 1.850 USD/container


2. Đối với hàng lẻ (LCL)

Công thức:
Freight Charge = Đơn giá × Chargeable Weight (kg hoặc CBM)
Lưu ý: Nếu GW > CW → tính theo GW. Nếu CW > GW → tính theo CW.

Ví dụ:

  • Đơn giá LCL đi New York: 75 USD/CBM

  • Lô hàng 4.5 CBM → Freight = 4.5 × 75 = 337.5 USD

Thêm ví dụ:

  • Lô hàng nặng 900kg, thể tích 2.2 CBM
    → GW > CW → tính theo 900kg
    → Đơn giá: 0.6 USD/kg → Cước: 540 USD


3. Đối với vận tải hàng không

Công thức:
Freight Charge = Chargeable Weight × Đơn giá theo kg
Chargeable Weight = lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi (Volumetric Weight)

Ví dụ:

  • Hàng nặng 50kg, kích thước: 100×80×70 cm
    → Volumetric Weight = (100×80×70)/6000 = 93.3kg
    → Tính cước theo 93.3kg × 2.8 USD = 261.24 USD

Freight Charge là gì

V. Mẹo tối ưu Freight Charge

1. Gom hàng (Consolidation)

Gom hàng nhiều lô nhỏ thành một chuyến lớn để được giá tốt hơn.

Ví dụ:

  • Gửi 2 CBM lẻ có thể tốn 160 USD/CBM = 320 USD

  • Nếu ghép chung vào lô lớn hơn 8 CBM, giá có thể chỉ còn 110 USD/CBM → tiết kiệm 100 USD


2. Tận dụng Incoterms hợp lý

Thương lượng giá vận chuyển hoặc đẩy phần chi phí về phía đối tác nếu có lợi hơn.

Ví dụ:

  • Sử dụng điều kiện EXW khi bạn có đối tác vận tải mạnh → bạn không cần lo về freight.

  • Trong khi với CIF, bạn có thể thương lượng được giá tốt hơn từ hãng tàu quen thuộc.


3. Kiểm tra chính xác trọng lượng, kích thước đóng gói

Đóng hàng gọn, tối ưu bao bì để tránh bị tính CW cao.

Ví dụ:

  • Giảm kích thước thùng từ 100x100x100 cm xuống còn 80x80x80 cm có thể giúp giảm CW từ 167kg xuống còn 85kg → tiết kiệm gần 50% cước hàng không


VI. Kết luận

Freight Charge là gì? Freight Charge là  một phần cốt lõi trong chi phí logistics mà bất kỳ doanh nghiệp xuất nhập khẩu nào cũng cần nắm rõ. Biết cách tính cước vận chuyển không chỉ giúp bạn dự trù ngân sách chính xác, mà còn hỗ trợ trong việc đàm phán giá, chọn tuyến phù hợp và tối ưu chi phí tổng thể.

Share this post

Chat Zalo

0902575466