Thủ tục nhập khẩu thép các loại: Quy định và lưu ý mới nhất

Thủ tục nhập khẩu thép

Thủ tục nhập khẩu thép các loại: Quy định và lưu ý mới nhất

1. Giới thiệu

Nhập khẩu thép đòi hỏi doanh nghiệp nắm chắc quy định pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật và chính sách thuế 

Thép là vật liệu nền tảng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Xây dựng: làm khung, sàn, cột, dầm

  • Cơ khí chế tạo: sản xuất máy móc, ô tô, tàu thủy

  • Sản xuất nội thất: bàn ghế, kệ, tủ công nghiệp

Mặc dù Việt Nam có ngành sản xuất thép trong nước, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn phải nhập khẩu thép để đáp ứng nhu cầu về chất lượng, chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật mà sản phẩm nội địa chưa đáp ứng đủ.

Tuy nhiên, thép là mặt hàng thuộc diện quản lý chất lượng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Điều này có nghĩa là khi nhập khẩu, doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục đăng ký kiểm tra chất lượngđáp ứng tiêu chuẩn QCVN trước khi được thông quan.

Ví dụ thực tế (mô tả chi tiết):

Công ty A chuyên sản xuất ống thép tại Bình Dương, ký hợp đồng nhập khẩu thép cuộn cán nóng (Hot Rolled Coil – HRC) từ nhà cung cấp tại Hàn Quốc, khối lượng 1.000 tấn, mã HS 7208.51.00.

Vì HRC thuộc Danh mục sản phẩm thép phải kiểm tra chất lượng theo quy chuẩn QCVN 07:2015/BCT của Bộ Công Thương, nên ngay khi hàng về đến cảng Cát Lái, công ty A không thể đưa hàng về nhà máy sử dụng ngay.

Công ty phải thực hiện các bước:

  1. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng

    • Đơn đăng ký kiểm tra theo mẫu của Bộ Công Thương

    • Hợp đồng nhập khẩu (bản sao)

    • Hóa đơn thương mại (Invoice)

    • Phiếu đóng gói (Packing List)

    • Vận đơn đường biển (Bill of Lading)

    • Bản sao kết quả kiểm tra chất lượng của nhà sản xuất (nếu có)

  2. Nộp hồ sơ tại Cục Công nghiệp – Bộ Công Thương hoặc thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến.

  3. Chờ cơ quan kiểm tra lấy mẫu:

    • Hàng được niêm phong và lấy mẫu ngay tại cảng.

    • Mẫu được gửi đến phòng thử nghiệm được Bộ Công Thương chỉ định.

  4. Nhận kết quả kiểm tra:

    • Sau khoảng 5–7 ngày làm việc, công ty nhận được giấy chứng nhận hàng đạt yêu cầu.

  5. Hoàn tất thông quan và đưa hàng về nhà máy để sản xuất.

💡 Nếu công ty không thực hiện kiểm tra chất lượng mà tự ý đưa hàng về sử dụng, có thể bị phạt từ 40–60 triệu đồng và buộc tái xuất hoặc tiêu hủy lô hàng không đạt chuẩn.

Thủ tục nhập khẩu thép

Thủ tục nhập khẩu thép


2. Cơ sở pháp lý về nhập khẩu thép

Khi nhập khẩu thép, doanh nghiệp phải căn cứ vào các văn bản pháp luật sau:

  1. Nghị định 69/2018/NĐ-CP

    • Quy định chi tiết về hàng hóa xuất nhập khẩu, trong đó có nhóm hàng hóa quản lý theo điều kiện.

  2. Thông tư 58/2015/TT-BCT (sửa đổi bởi Thông tư 18/2017/TT-BCT)

    • Quy định danh mục thép phải kiểm tra chất lượng trước khi lưu thông trên thị trường Việt Nam.

  3. Các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN)

    • Ví dụ: QCVN 7:2011/BKHCN về thép cốt bê tông, QCVN 16:2019/BXD về sản phẩm xây dựng.

  4. Quy định về thuế nhập khẩu

    • Căn cứ Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) và các Hiệp định thương mại tự do (FTA).

Ví dụ thực tế (mô tả chi tiết):

Công ty B tại Hải Phòng chuyên gia công kết cấu thép, ký hợp đồng nhập khẩu thép tấm cán nguội (Cold Rolled Steel Sheets) từ nhà cung cấp tại Nhật Bản, khối lượng 500 tấn, mã HS 7209.16.00.

  • Thuế nhập khẩu MFN (Most-Favoured Nation) áp dụng cho mã HS này là 10%.

  • Tuy nhiên, Việt Nam và Nhật Bản có Hiệp định đối tác kinh tế (VJEPA/AJCEP), cho phép hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ và có Giấy chứng nhận xuất xứ C/O form AJ do Nhật Bản cấp.

Quy trình thực tế:

  1. Khi làm hợp đồng, công ty B yêu cầu phía Nhật Bản cấp C/O form AJ kèm theo bộ chứng từ xuất khẩu.

  2. Bộ hồ sơ nhập khẩu gồm:

    • Hợp đồng mua bán

    • Hóa đơn thương mại

    • Phiếu đóng gói

    • Vận đơn

    • C/O form AJ bản gốc

  3. Khai báo hải quan:

    • Trên tờ khai nhập khẩu, công ty chọn thuế suất ưu đãi đặc biệt AJCEP (0%).

  4. Cơ quan hải quan kiểm tra:

    • Xác minh tính hợp lệ của C/O form AJ (đúng mẫu, đúng thông tin lô hàng, đúng tiêu chí xuất xứ).

  5. Kết quả:

    • Nếu C/O hợp lệ → công ty được miễn toàn bộ thuế nhập khẩu (tiết kiệm ~ 10% trị giá hàng hóa).

    • Trong trường hợp 500 tấn thép tấm có trị giá 500.000 USD, mức tiết kiệm thuế là 50.000 USD (~ 1,25 tỷ VNĐ).

💡 Nếu C/O không hợp lệ hoặc thiếu sót (ví dụ sai chữ ký, sai mã HS, không đáp ứng quy tắc xuất xứ), lô hàng sẽ phải chịu thuế nhập khẩu MFN 10% như bình thường.


3. Các loại thép được phép nhập khẩu

Tùy vào mục đích sử dụng, thép nhập khẩu có thể chia thành các nhóm:

Nhóm thép Mô tả chi tiết Ví dụ thực tế
Thép cuộn cán nóng (HRC) Bề mặt màu đen xám, chưa xử lý bề mặt, thường dùng làm nguyên liệu cán nguội hoặc sản xuất ống HRC SAE 1006, HRC SAE 1008
Thép cuộn cán nguội (CRC) Bề mặt sáng bóng, độ dày chính xác, dùng trong sản xuất tôn mạ, ống thép, linh kiện CRC SPCC, SPCD
Thép tấm Có dạng tấm dày hoặc mỏng, dùng trong đóng tàu, chế tạo máy Thép tấm SS400, Q235B
Thép hình Dạng chữ I, H, U, V, dùng làm kết cấu xây dựng Thép hình H300x300
Thép tròn đặc Dùng gia công cơ khí, chế tạo trục, bánh răng Thép tròn C45, S45C
Thép hợp kim Chứa Cr, Ni, Mo, có tính chống ăn mòn, chịu nhiệt Thép không gỉ SUS304, SUS316
Thép ống Ống hàn, ống đúc, ống mạ kẽm Ống thép ASTM A53
Thủ tục nhập khẩu thép

Thủ tục nhập khẩu thép


4. Thủ tục nhập khẩu thép – Quy trình chi tiết

Bước 1: Xác định mã HS và chính sách nhập khẩu

  • Mỗi loại thép có mã HS riêng (ví dụ: 7208 cho thép cán nóng, 7209 cho thép cán nguội).

  • Việc xác định đúng mã HS giúp:

    • Biết mức thuế nhập khẩu

    • Xác định yêu cầu kiểm tra chất lượng

    • Tránh bị xử phạt vì khai sai mã

Ví dụ thực tế (mô tả chi tiết):

Công ty C tại Bình Dương nhập khẩu thép tấm cán nóng (Hot Rolled Steel Plates) từ Hàn Quốc, quy cách 12mm x 1500mm x 6000mm, khối lượng 200 tấn, mã HS 7208.51.00.

  • Thuế nhập khẩu MFN: 5%

  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10%

  • Yêu cầu kiểm tra chất lượng: Theo QCVN 07:2011/BKHCN (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thép cán nóng) do Bộ Khoa học & Công nghệ ban hành.

Quy trình thực tế:

  1. Trước khi hàng về cảng, công ty C chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng tại Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) gồm:

    • Đơn đăng ký kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu

    • Hợp đồng, hóa đơn thương mại, vận đơn

    • Catalogue hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm

    • Giấy chứng nhận xuất xứ (nếu có)

  2. Khi hàng cập cảng:

    • Khai báo hải quan điện tử với mã HS 7208.51.00 → hệ thống áp thuế nhập khẩu 5% và VAT 10%.

    • Lô hàng được đưa về kho bảo quản chờ kết quả kiểm tra chất lượng.

  3. Lấy mẫu & thử nghiệm:

    • Trung tâm kiểm định được chỉ định (ví dụ: Quatest 3) lấy mẫu thép tại kho, kiểm tra thành phần hóa học, giới hạn bền, độ dãn dài…

    • Nếu kết quả đạt yêu cầu QCVN 07:2011/BKHCN → cấp giấy chứng nhận hợp quy.

  4. Thông quan chính thức:

    • Căn cứ giấy chứng nhận hợp quy, hải quan cho phép thông quan lô hàng để đưa vào sản xuất.

Ví dụ về chi phí thuế:

  • Trị giá lô hàng: 200.000 USD

  • Thuế nhập khẩu (5%) = 200.000 × 5% = 10.000 USD

  • VAT (10%) = (200.000 + 10.000) × 10% = 21.000 USD
    Tổng thuế phải nộp: 31.000 USD (~775 triệu VNĐ).

💡 Nếu công ty có C/O form AK (ASEAN – Korea) hợp lệ → thuế nhập khẩu có thể được giảm từ 5% xuống 0%, giúp tiết kiệm 10.000 USD.


Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ hải quan

Hồ sơ nhập khẩu thép gồm:

  • Tờ khai hải quan (mở trên VNACCS)

  • Hóa đơn thương mại (Invoice)

  • Vận đơn (B/L)

  • Phiếu đóng gói (Packing List)

  • Hợp đồng ngoại thương

  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) – để hưởng ưu đãi thuế

  • Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng thép nhập khẩu


Bước 3: Đăng ký kiểm tra chất lượng thép nhập khẩu

  • Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Bộ Công Thương hoặc tổ chức giám định được chỉ định

  • Hồ sơ gồm:

    • Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng (theo mẫu)

    • Bản sao vận đơn, hóa đơn, hợp đồng

    • Thông số kỹ thuật hoặc catalogue sản phẩm

  • Cơ quan kiểm tra sẽ lấy mẫu hàng hóa và so sánh với quy chuẩn kỹ thuật QCVN

Ví dụ:
Nhập thép cốt bê tông phải đáp ứng QCVN 7:2011/BKHCN về giới hạn chảy, cường độ kéo, độ giãn dài.


Bước 4: Thông quan hải quan

  • Sau khi đăng ký kiểm tra chất lượng, hải quan cho phép đưa hàng về bảo quản nếu chưa có kết quả kiểm tra

  • Khi có kết quả đạt yêu cầu → thông quan chính thức


Bước 5: Hoàn tất hồ sơ lưu trữ

  • Lưu kết quả kiểm tra chất lượng và hồ sơ nhập khẩu tối thiểu 5 năm

  • Đây là căn cứ khi cơ quan quản lý kiểm tra sau thông quan

Thủ tục nhập khẩu thép

Thủ tục nhập khẩu thép


5. Thuế nhập khẩu thép

Tùy xuất xứ và loại thép:

  • Thuế MFN: 0–20%

  • Thuế VAT: 10%

  • Thuế chống bán phá giá: áp dụng với một số mặt hàng thép từ Trung Quốc, Ấn Độ…

  • Nếu có C/O từ FTA: thuế có thể về 0%

Ví dụ:
Thép cán nguội mã HS 7209 nhập từ Hàn Quốc, có C/O Form AK → Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt = 0%.


6. Lưu ý quan trọng khi nhập khẩu thép

  1. Xác định đúng mã HS → ảnh hưởng trực tiếp đến thuế và thủ tục kiểm tra chất lượng.

  2. Đăng ký kiểm tra chất lượng sớm → tránh lưu hàng lâu tại cảng.

  3. Kiểm tra chính sách thuế chống bán phá giá → một số loại thép bị áp thuế bổ sung đến 30–40%.

  4. Hồ sơ chứng từ phải thống nhất → tránh bị hải quan yêu cầu sửa đổi, bổ sung.

  5. Chọn đơn vị giám định uy tín → kết quả nhanh, giảm thời gian chờ thông quan.


7. FAQ – Câu hỏi thường gặp

Q1: Thép phế liệu có được nhập khẩu không?
A: Có, nhưng phải đáp ứng quy định về bảo vệ môi trường và được cấp giấy phép nhập khẩu phế liệu.

Q2: Thời gian kiểm tra chất lượng mất bao lâu?
A: Thường 3–7 ngày làm việc từ khi nộp đủ hồ sơ và mẫu hàng.

Q3: Có thể thông quan khi chưa có kết quả kiểm tra chất lượng không?
A: Có, nhưng chỉ được đưa hàng về bảo quản, chưa được sử dụng hoặc bán.


8. Kết luận

Nhập khẩu thép đòi hỏi doanh nghiệp nắm chắc quy định pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật và chính sách thuế. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đăng ký kiểm tra chất lượng kịp thời sẽ giúp hàng thông quan nhanh, tránh phát sinh chi phí lưu kho bãi.

Nếu bạn cần dịch vụ trọn gói nhập khẩu thép – từ xác định mã HS, xin giấy kiểm tra chất lượng, làm thủ tục hải quan, cho tới giao hàng tận nơi – Vận Tải Nhanh Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ.

Share this post

Chat Zalo

0902575466